Back

Pad Tần Số Thấp Dành Cho Máy Trị Liệu Điện Trường Cao Áp (4 cái)

Yêu cầu gọi lại!

Fujiiryoki Việt Nam sẽ gọi lại trong thời gian ngắn nhất!​

    Cách sử dụng Pad tần số thấp

    🔹Khi sử dụng tần số thấp, hãy nối nó vào dây tần số thấp và dán lên vùng cần điều trị.

    Các thông số chính

       Thương hiệu Fujiiryoki
       Xuất xứ Nhật Bản
       Model HWP-77
       Nơi sản xuất Nhật Bản
       Số tấm điện cực 10 tấm
       Cấu tạo điện cực Nguyên khối Titan phủ Platinum nguyên chất theo chuẩn y tế Nhật
       Tuổi thọ tấm điện cực 25 năm
       Chỉ số Hydrogen 1300ppb
       Dải pH ~ 2.5 – 10.5
       Cấu tạo lõi lọc 1 lõi đôi, 4 tầng lọc
       Số loại nước 7-11(*) loại
       Các loại nước tạo được Nước ion kiềm: 4
    Nước trung tính: 1
    Nước ion axit: 2
    Máy còn có chức năng tăng cường Hydrogen cho 4 loại nước ion kiềm
       Số tạp chất bị loại bỏ Loại bỏ 20 tạp chất có hại trong nước (trong đó có 12 chất độc theo tiêu chuẩn JIS)

    Bảo hành

       Bảo hành tấm điện cực 8 năm
       Bảo hành máy 3 năm (Không bảo hành lõi lọc)

    Bảo dưỡng

       Tuổi thọ lõi lọc Ước tính 8000 lít (tùy điều kiện nước)
       Chế độ vệ sinh điện cực Tự động

    Các nhóm nước chức năng

       Kiềm mức 1 (Alkaline / Kangen 1) pH ~ 8.5: Nước uống cho người mới bắt đầu
       Kiềm mức 2 (Alkaline / Kangen 2) pH ~ 9.0: Nước uống và nấu cơm
       Kiềm mức 3 (Alkaline / Kangen 3) pH ~ 9.5 : Nước uống, pha trà, nấu súp và hầm
       Kiềm mức 4 (Alkaline / Kangen 4) pH ~ 10.5: Nước kiềm mạnh, giúp rửa rau củ quả sạch hơn, an toàn hơn, loại bỏ vị chát. Không được uống.
       Nước lọc trung tính (Purified) pH ~ 7.0: Dùng để uống thuốc tây, pha sữa và nấu ăn cho em bé.
       Axit mức 1 (Weak Acid) pH ~ 5.5: Dùng để rửa mặt, giúp làm đẹp da mặt, cân bằng pH và se khít lỗ chân lông.
       Axit mức 2 pH ~ 2.5: Dùng để vệ sinh, khử khuẩn.

    Chế độ vận hành

    Tỷ lệ nước 19:1 (siêu tiết kiệm nước)
    Nước thải ở chế độ lọc nước Không nước thải
    Công suất nước uống 2.38 – 5.5L/ phút
    Màn hình LCD thông minh
    Bảng điều khiển Bấm cơ học
    Ngôn ngữ Tiếng Anh và tiếng Nhật
    Âm thanh báo động

    Điện năng

    Điện áp 110 – 240 (V)
    Công suất 220 (W)

    Thông số thiết kế

    Kiểu dáng Tinh tế, đơn giản theo phong cách Nhật Bản
    Kích thước (d*r*c) 255 x 142 x 324 mm
    Trọng lượng khi chưa chứa nước 4,1 kg

    Review Pad Tần Số Thấp Dành Cho Máy Trị Liệu Điện Trường Cao Áp (4 cái)

    5 0% | 0 đánh giá
    4 0% | 0 đánh giá
    3 0% | 0 đánh giá
    2 0% | 0 đánh giá
    1 0% | 0 đánh giá
    Đánh giá Pad Tần Số Thấp Dành Cho Máy Trị Liệu Điện Trường Cao Áp (4 cái)
    Gửi ảnh thực tế
    0 ký tự (Tối thiểu 10)
      +

      Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Bảo mật thông tin

      Chưa có đánh giá nào.